Không có một giống gạo Việt Nam "tốt nhất" cho mọi khách hàng. Giống phù hợp phụ thuộc vào cách khách hàng của Quý khách nấu và ăn.
Bài này so sánh chín giống gạo Vũ Phong Phú cung cấp theo chiều dài hạt nguyên, kết cấu cơm, độ dẻo và ứng dụng thường gặp, để Quý khách chọn ra hai hoặc ba giống đem thử mẫu.
Bảng so sánh nhanh
| Giống | Chiều dài hạt nguyên | Hình dạng hạt | Kết cấu cơm | Độ dẻo | Hương | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST25 | 7.2–7.4 mm | Dài và thon | Mềm mại, bóng, ráo, không dính răng | Trung bình | Thơm mùi lá dứa tự nhiên | Bán lẻ cao cấp, nhà hàng, nhãn riêng |
| ST21 | 6.3–6.4 mm | Dài và thon | Rất dẻo, mềm; để nguội vẫn mềm | Cao | Hương thơm tự nhiên nhẹ | Bán lẻ cao cấp dùng hằng ngày, dịch vụ ăn uống |
| KDM (Khao Dawk Mali) | 7.0–7.1 mm | Dài và thon | Mềm và tơi | Theo mẫu được duyệt | Hương thơm tự nhiên dễ chịu | Bán lẻ châu Á, nhãn riêng |
| Jasmine | 6.7–6.8 mm | Dài và thon | Dẻo, dai, săn hạt | Trung bình | Hương thơm tự nhiên dễ chịu | Bán lẻ quốc tế, siêu thị, dịch vụ ăn uống |
| Đài Thơm 8 | 6.6–6.7 mm | Dài vừa và thon | Dẻo, dai, săn hạt | Trung bình | Hương thơm tự nhiên dễ chịu | Chuỗi bán lẻ, bán sỉ |
| OM5451 | 6.7–6.9 mm | Dài vừa và thon | Mềm, dẻo nhiều | Trung bình đến cao | Theo mẫu được duyệt | Bán sỉ, dịch vụ ăn uống, cung ứng số lượng lớn |
| Nàng Hoa | 6.7–6.9 mm | Dài và thon | Mềm và tơi | Thấp đến trung bình | Hương thơm tự nhiên dễ chịu | Chuỗi bán lẻ, dịch vụ ăn uống, bữa cơm gia đình |
| Japonica | 4.7–4.9 mm | Ngắn và tròn | Mềm, dẻo và bóng | Cao | Hương tự nhiên nhẹ | Sushi, onigiri, bento, nhà hàng châu Á |
| Gạo nếp | 5.6–6.0 mm | Tùy giống được chọn | Rất mềm và dẻo nhiều | Cao | Hương tự nhiên nhẹ | Bánh nếp, tráng miệng, sản xuất thực phẩm |
Chiều dài hạt nguyên là khoảng áp dụng cho hạt nguyên, không phải mức bình quân đo trên một lô. Kết cấu cơm và độ dẻo là mô tả trên trang sản phẩm của VPP; giới hạn giao hàng cuối cùng theo hợp đồng mua bán và mẫu được duyệt.
Chọn giống nào cho khách hàng nào
- Bán lẻ cao cấp hoặc nhà hàng cần loại gạo thơm, có cá tính: bắt đầu với ST25. Đây là giống hạt dài nhất trong danh mục, thơm mùi lá dứa. Xem ST25 và Jasmine.
- Khách hàng thích cơm rất mềm, dẻo, để nguội vẫn mềm: ST21. Xem ST25 và ST21.
- Gạo hạt dài mềm và tơi cho bán lẻ châu Á: KDM. Xem hướng dẫn chọn KDM.
- Gạo thơm dùng hằng ngày, hạt dai và săn: Jasmine hoặc Đài Thơm 8. Hai giống khá gần nhau, nên thử cả hai. Xem Jasmine và Đài Thơm 8.
- Dịch vụ ăn uống, bếp ăn khối lượng lớn cần cơm mềm, dẻo nhiều với mức giá thực tế: OM5451. Xem OM5451 cho nhà hàng và bếp ăn.
- Gạo thơm truyền thống, quen thuộc cho chuỗi bán lẻ và bữa cơm gia đình: Nàng Hoa.
- Sushi, onigiri và bento: Japonica. Xem Japonica cho sushi.
- Tráng miệng, bánh nếp và sản xuất thực phẩm: gạo nếp.
Cách so sánh mẫu cho công bằng
Nấu tất cả các mẫu cùng ngày, cùng tỷ lệ nước, cùng nồi và cùng thời gian ủ. Đánh giá ba thời điểm: cơm nóng, cơm sau 30 phút và cơm nguội.
Loại gạo ăn ngon khi nóng có thể bị cứng khi nguội, điều này quan trọng với sushi, cơm hộp và bếp ăn tập thể. Danh mục kiểm tra khi duyệt mẫu hướng dẫn từng bước, còn cách đọc bảng thông số kỹ thuật gạo giải thích các chỉ tiêu trong hợp đồng.
Điểm chung của cả chín giống
- Chất lượng tham chiếu: độ ẩm mức bình quân tham chiếu 14,0%, tối đa 14,5%; tỷ lệ tấm không quá 5,0% hoặc theo thỏa thuận. Giới hạn cuối cùng theo hợp đồng mua bán và mẫu được duyệt.
- Số lượng đặt tối thiểu: một container 20 feet (khoảng 25 MT) cho mỗi giống và quy cách đóng gói.
- Đóng gói: 1, 2, 5, 10, 25 và 50 kg, đóng xá, hoặc bao bì OEM và nhãn riêng theo yêu cầu.
- Chứng nhận: ISO 22000:2018 (sản xuất gạo). Chứng nhận Halal GHC.219 chỉ bao gồm chín sản phẩm này; xem phạm vi chứng nhận Halal.
- Mẫu: mẫu tham chiếu 0,5–2 kg; chi phí và vận chuyển thỏa thuận theo từng trường hợp.
Câu hỏi thường gặp
Gạo Việt Nam nào phù hợp nhất để làm sushi?
Japonica. Đây là giống hạt ngắn và tròn (4.7–4.9 mm), cơm mềm, dẻo và bóng, đúng kết cấu cần cho sushi và onigiri. Nên luôn thử mẫu theo cách làm sushi, kể cả kiểm tra khi cơm nguội, trước khi đặt đơn lớn.
ST25 khác Jasmine ở điểm nào?
ST25 có hạt nguyên dài hơn (7.2–7.4 mm so với 6.7–6.8 mm), thơm mùi lá dứa tự nhiên, cơm mềm mại và ráo. Jasmine dẻo, dai và săn hạt. Lựa chọn phụ thuộc vào khẩu vị khách hàng của Quý khách, vì vậy nên thử cả hai.
OM5451 có phải gạo cao cấp không?
OM5451 được định vị là gạo hiệu quả, dùng hằng ngày cho cung ứng số lượng lớn, không phải phân khúc cao cấp. Cơm mềm và dẻo nhiều, phù hợp bán sỉ, dịch vụ ăn uống và phân phối lớn.
Các giống có cùng số lượng đặt tối thiểu không?
Có. Số lượng đặt tối thiểu là một container 20 feet (khoảng 25 MT) cho mỗi giống và quy cách đóng gói. Đơn thử nghiệm nhỏ hơn và số lượng tối thiểu cho bao bì in riêng được xem xét theo từng trường hợp.
Tất cả các giống đều có chứng nhận Halal không?
Chứng nhận Halal GHC.219 bao gồm chín sản phẩm: ST25, ST21, Jasmine, OM5451, Đài Thơm 8, KDM, Japonica, gạo nếp và Nàng Hoa. Các sản phẩm khác trong danh mục, như gạo lứt, gạo đỏ và gạo đen, không nằm trong chứng nhận này.
Yêu cầu mẫu
Cho chúng tôi biết thị trường, loại khách hàng và sản lượng mục tiêu, chúng tôi sẽ đề xuất hai hoặc ba giống để thử mẫu.
John (Nguyễn Đình Phong): John@vuphongphu.com · +84 789 886 789 · Brian (Nguyễn Văn Hiếu): brian@vuphongphu.com · +84 913 673 067
Xem thêm: Danh mục gạo · Gạo có chứng nhận Halal · yêu cầu báo giá hoặc mẫu
